Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


HBN MVR
coinmill.com
200.00 11.08
500.00 27.69
1000.00 55.38
2000.00 110.76
5000.00 276.89
10,000.00 553.78
20,000.00 1107.56
50,000.00 2768.90
100,000.00 5537.81
200,000.00 11,075.61
500,000.00 27,689.03
1,000,000.00 55,378.06
2,000,000.00 110,756.12
5,000,000.00 276,890.31
10,000,000.00 553,780.62
20,000,000.00 1,107,561.24
50,000,000.00 2,768,903.09
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
MVR HBN
coinmill.com
10.00 180.58
20.00 361.15
50.00 902.88
100.00 1805.77
200.00 3611.54
500.00 9028.85
1000.00 18,057.69
2000.00 36,115.38
5000.00 90,288.46
10,000.00 180,576.92
20,000.00 361,153.85
50,000.00 902,884.62
100,000.00 1,805,769.23
200,000.00 3,611,538.46
500,000.00 9,028,846.15
1,000,000.00 18,057,692.31
2,000,000.00 36,115,384.62
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá