Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


JPY MVR
coinmill.com
100 14.46
200 28.93
500 72.32
1000 144.65
2000 289.30
5000 723.25
10,000 1446.49
20,000 2892.99
50,000 7232.47
100,000 14,464.94
200,000 28,929.88
500,000 72,324.71
1,000,000 144,649.41
2,000,000 289,298.83
5,000,000 723,247.07
10,000,000 1,446,494.14
20,000,000 2,892,988.29
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MVR JPY
coinmill.com
10.00 69
20.00 138
50.00 346
100.00 691
200.00 1383
500.00 3457
1000.00 6913
2000.00 13,827
5000.00 34,566
10,000.00 69,133
20,000.00 138,265
50,000.00 345,663
100,000.00 691,327
200,000.00 1,382,653
500,000.00 3,456,633
1,000,000.00 6,913,267
2,000,000.00 13,826,534
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá