Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


LBP MVR
coinmill.com
1000 10.34
2000 20.69
5000 51.71
10,000 103.43
20,000 206.86
50,000 517.15
100,000 1034.29
200,000 2068.58
500,000 5171.46
1,000,000 10,342.92
2,000,000 20,685.85
5,000,000 51,714.62
10,000,000 103,429.24
20,000,000 206,858.48
50,000,000 517,146.21
100,000,000 1,034,292.41
200,000,000 2,068,584.83
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MVR LBP
coinmill.com
10.00 950
20.00 1950
50.00 4850
100.00 9650
200.00 19,350
500.00 48,350
1000.00 96,700
2000.00 193,350
5000.00 483,400
10,000.00 966,850
20,000.00 1,933,700
50,000.00 4,834,200
100,000.00 9,668,450
200,000.00 19,336,900
500,000.00 48,342,250
1,000,000.00 96,684,450
2,000,000.00 193,368,900
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá