Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


LKR MVR
coinmill.com
100 8.46
200 16.92
500 42.29
1000 84.59
2000 169.18
5000 422.94
10,000 845.88
20,000 1691.76
50,000 4229.41
100,000 8458.82
200,000 16,917.65
500,000 42,294.12
1,000,000 84,588.24
2,000,000 169,176.47
5,000,000 422,941.18
10,000,000 845,882.35
20,000,000 1,691,764.71
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MVR LKR
coinmill.com
10.00 118
20.00 236
50.00 591
100.00 1182
200.00 2364
500.00 5911
1000.00 11,822
2000.00 23,644
5000.00 59,110
10,000.00 118,220
20,000.00 236,439
50,000.00 591,099
100,000.00 1,182,197
200,000.00 2,364,395
500,000.00 5,910,987
1,000,000.00 11,821,975
2,000,000.00 23,643,950
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá