Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Lesotho Loti (LSL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Loti hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


LSL MVR
coinmill.com
10.00 10.59
20.00 21.18
50.00 52.96
100.00 105.92
200.00 211.85
500.00 529.62
1000.00 1059.25
2000.00 2118.50
5000.00 5296.25
10,000.00 10,592.50
20,000.00 21,185.00
50,000.00 52,962.49
100,000.00 105,924.98
200,000.00 211,849.96
500,000.00 529,624.89
1,000,000.00 1,059,249.79
2,000,000.00 2,118,499.57
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MVR LSL
coinmill.com
10.00 9.44
20.00 18.88
50.00 47.20
100.00 94.41
200.00 188.81
500.00 472.03
1000.00 944.06
2000.00 1888.13
5000.00 4720.32
10,000.00 9440.64
20,000.00 18,881.29
50,000.00 47,203.22
100,000.00 94,406.44
200,000.00 188,812.88
500,000.00 472,032.19
1,000,000.00 944,064.39
2,000,000.00 1,888,128.77
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá