Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


MAD MVR
coinmill.com
5.0 8.09
10.0 16.17
20.0 32.34
50.0 80.86
100.0 161.72
200.0 323.44
500.0 808.61
1000.0 1617.22
2000.0 3234.44
5000.0 8086.10
10,000.0 16,172.21
20,000.0 32,344.42
50,000.0 80,861.04
100,000.0 161,722.08
200,000.0 323,444.16
500,000.0 808,610.40
1,000,000.0 1,617,220.80
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MVR MAD
coinmill.com
10.00 6.2
20.00 12.4
50.00 31.0
100.00 61.8
200.00 123.6
500.00 309.2
1000.00 618.4
2000.00 1236.6
5000.00 3091.8
10,000.00 6183.4
20,000.00 12,366.8
50,000.00 30,917.2
100,000.00 61,834.4
200,000.00 123,669.0
500,000.00 309,172.4
1,000,000.00 618,344.8
2,000,000.00 1,236,689.6
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá