Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


MUR MVR
coinmill.com
20.00 8.60
50.00 21.51
100.00 43.02
200.00 86.04
500.00 215.10
1000.00 430.20
2000.00 860.41
5000.00 2151.02
10,000.00 4302.05
20,000.00 8604.09
50,000.00 21,510.23
100,000.00 43,020.46
200,000.00 86,040.92
500,000.00 215,102.30
1,000,000.00 430,204.60
2,000,000.00 860,409.21
5,000,000.00 2,151,023.02
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MVR MUR
coinmill.com
10.00 23.24
20.00 46.49
50.00 116.22
100.00 232.45
200.00 464.90
500.00 1162.24
1000.00 2324.48
2000.00 4648.95
5000.00 11,622.38
10,000.00 23,244.75
20,000.00 46,489.51
50,000.00 116,223.77
100,000.00 232,447.54
200,000.00 464,895.07
500,000.00 1,162,237.68
1,000,000.00 2,324,475.36
2,000,000.00 4,648,950.72
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá