Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


MVR XCD
coinmill.com
10.00 1.74
20.00 3.48
50.00 8.69
100.00 17.38
200.00 34.76
500.00 86.89
1000.00 173.78
2000.00 347.56
5000.00 868.89
10,000.00 1737.78
20,000.00 3475.56
50,000.00 8688.89
100,000.00 17,377.78
200,000.00 34,755.56
500,000.00 86,888.89
1,000,000.00 173,777.78
2,000,000.00 347,555.56
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD MVR
coinmill.com
2.00 11.51
5.00 28.77
10.00 57.54
20.00 115.09
50.00 287.72
100.00 575.45
200.00 1150.90
500.00 2877.24
1000.00 5754.48
2000.00 11,508.95
5000.00 28,772.38
10,000.00 57,544.76
20,000.00 115,089.51
50,000.00 287,723.79
100,000.00 575,447.57
200,000.00 1,150,895.14
500,000.00 2,877,237.85
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá