Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


MVR XCP
coinmill.com
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.01
2000.00 0.02
5000.00 0.04
10,000.00 0.08
20,000.00 0.16
50,000.00 0.40
100,000.00 0.80
200,000.00 1.61
500,000.00 4.02
1,000,000.00 8.03
2,000,000.00 16.06
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XCP MVR
coinmill.com
0.00 12.45
0.00 24.91
0.00 62.27
0.00 124.53
0.00 249.06
0.01 622.66
0.01 1245.31
0.02 2490.62
0.05 6226.56
0.10 12,453.11
0.20 24,906.22
0.50 62,265.56
1.00 124,531.12
2.00 249,062.23
5.00 622,655.58
10.00 1,245,311.17
20.00 2,490,622.34
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá