Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


MVR XEM
coinmill.com
10.00 15.037
20.00 30.075
50.00 75.186
100.00 150.373
200.00 300.745
500.00 751.863
1000.00 1503.727
2000.00 3007.453
5000.00 7518.633
10,000.00 15,037.266
20,000.00 30,074.532
50,000.00 75,186.330
100,000.00 150,372.659
200,000.00 300,745.318
500,000.00 751,863.296
1,000,000.00 1,503,726.591
2,000,000.00 3,007,453.182
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XEM MVR
coinmill.com
20.000 13.30
50.000 33.25
100.000 66.50
200.000 133.00
500.000 332.51
1000.000 665.01
2000.000 1330.03
5000.000 3325.07
10,000.000 6650.15
20,000.000 13,300.29
50,000.000 33,250.73
100,000.000 66,501.45
200,000.000 133,002.90
500,000.000 332,507.25
1,000,000.000 665,014.51
2,000,000.000 1,330,029.02
5,000,000.000 3,325,072.54
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá