Công cụ chuyển đổi giữa Mexico Peso (MXN) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Mexico Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2019.


ERN MXN
coinmill.com
10.00 13.05
20.00 26.10
50.00 65.20
100.00 130.40
200.00 260.85
500.00 652.05
1000.00 1304.15
2000.00 2608.30
5000.00 6520.70
10,000.00 13,041.45
20,000.00 26,082.85
50,000.00 65,207.15
100,000.00 130,414.30
200,000.00 260,828.65
500,000.00 652,071.60
1,000,000.00 1,304,143.20
2,000,000.00 2,608,286.40
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MXN ERN
coinmill.com
10.00 7.67
20.00 15.34
50.00 38.34
100.00 76.68
200.00 153.36
500.00 383.39
1000.00 766.79
2000.00 1533.57
5000.00 3833.93
10,000.00 7667.87
20,000.00 15,335.74
50,000.00 38,339.35
100,000.00 76,678.70
200,000.00 153,357.39
500,000.00 383,393.48
1,000,000.00 766,786.96
2,000,000.00 1,533,573.92
MXN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá