Công cụ chuyển đổi giữa Mexico Unidad De Inversion (MXV) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Mexico Unidad De Inversion để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV NPR
coinmill.com
2 74.85
5 187.20
10 374.35
20 748.75
50 1871.85
100 3743.65
200 7487.30
500 18,718.25
1000 37,436.50
2000 74,873.05
5000 187,182.55
10,000 374,365.15
20,000 748,730.30
50,000 1,871,825.70
100,000 3,743,651.40
200,000 7,487,302.80
500,000 18,718,256.95
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NPR MXV
coinmill.com
100.00 3
200.00 5
500.00 13
1000.00 27
2000.00 53
5000.00 134
10,000.00 267
20,000.00 534
50,000.00 1336
100,000.00 2671
200,000.00 5342
500,000.00 13,356
1,000,000.00 26,712
2,000,000.00 53,424
5,000,000.00 133,559
10,000,000.00 267,119
20,000,000.00 534,238
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá