Công cụ chuyển đổi giữa Mexico Unidad De Inversion (MXV) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Mexico Unidad De Inversion để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV PLN
coinmill.com
2 2.55
5 6.37
10 12.73
20 25.47
50 63.67
100 127.35
200 254.70
500 636.74
1000 1273.49
2000 2546.98
5000 6367.44
10,000 12,734.88
20,000 25,469.76
50,000 63,674.41
100,000 127,348.81
200,000 254,697.62
500,000 636,744.05
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
PLN MXV
coinmill.com
2.00 2
5.00 4
10.00 8
20.00 16
50.00 39
100.00 79
200.00 157
500.00 393
1000.00 785
2000.00 1570
5000.00 3926
10,000.00 7852
20,000.00 15,705
50,000.00 39,262
100,000.00 78,524
200,000.00 157,049
500,000.00 392,622
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá