Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT MYR
coinmill.com
50.00 2.48
100.00 4.95
200.00 9.91
500.00 24.77
1000.00 49.54
2000.00 99.09
5000.00 247.72
10,000.00 495.44
20,000.00 990.87
50,000.00 2477.18
100,000.00 4954.36
200,000.00 9908.73
500,000.00 24,771.82
1,000,000.00 49,543.63
2,000,000.00 99,087.26
5,000,000.00 247,718.16
10,000,000.00 495,436.32
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MYR BDT
coinmill.com
5.00 100.92
10.00 201.84
20.00 403.68
50.00 1009.21
100.00 2018.42
200.00 4036.85
500.00 10,092.11
1000.00 20,184.23
2000.00 40,368.46
5000.00 100,921.14
10,000.00 201,842.29
20,000.00 403,684.57
50,000.00 1,009,211.44
100,000.00 2,018,422.87
200,000.00 4,036,845.75
500,000.00 10,092,114.36
1,000,000.00 20,184,228.73
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá