Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR MYR
coinmill.com
10,000 2.89
20,000 5.79
50,000 14.47
100,000 28.94
200,000 57.89
500,000 144.72
1,000,000 289.44
2,000,000 578.87
5,000,000 1447.18
10,000,000 2894.36
20,000,000 5788.71
50,000,000 14,471.79
100,000,000 28,943.57
200,000,000 57,887.15
500,000,000 144,717.86
1,000,000,000 289,435.73
2,000,000,000 578,871.46
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MYR IDR
coinmill.com
5.00 17,275
10.00 34,550
20.00 69,100
50.00 172,750
100.00 345,500
200.00 691,000
500.00 1,727,500
1000.00 3,455,000
2000.00 6,910,000
5000.00 17,275,000
10,000.00 34,549,975
20,000.00 69,099,975
50,000.00 172,749,925
100,000.00 345,499,850
200,000.00 690,999,700
500,000.00 1,727,499,225
1,000,000.00 3,454,998,450
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá