Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK MYR
coinmill.com
100 3.40
200 6.79
500 16.99
1000 33.97
2000 67.94
5000 169.86
10,000 339.71
20,000 679.43
50,000 1698.57
100,000 3397.15
200,000 6794.29
500,000 16,985.73
1,000,000 33,971.45
2,000,000 67,942.90
5,000,000 169,857.26
10,000,000 339,714.52
20,000,000 679,429.04
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MYR ISK
coinmill.com
5.00 147
10.00 294
20.00 589
50.00 1472
100.00 2944
200.00 5887
500.00 14,718
1000.00 29,436
2000.00 58,873
5000.00 147,182
10,000.00 294,365
20,000.00 588,730
50,000.00 1,471,824
100,000.00 2,943,648
200,000.00 5,887,296
500,000.00 14,718,241
1,000,000.00 29,436,481
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá