Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Kip Lào được chia thành 100 at. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


LAK MYR
coinmill.com
5000 2.37
10,000 4.75
20,000 9.49
50,000 23.74
100,000 47.47
200,000 94.95
500,000 237.37
1,000,000 474.74
2,000,000 949.47
5,000,000 2373.69
10,000,000 4747.37
20,000,000 9494.75
50,000,000 23,736.87
100,000,000 47,473.74
200,000,000 94,947.47
500,000,000 237,368.68
1,000,000,000 474,737.37
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MYR LAK
coinmill.com
5.00 10,500
10.00 21,000
20.00 42,000
50.00 105,500
100.00 210,500
200.00 421,500
500.00 1,053,000
1000.00 2,106,500
2000.00 4,213,000
5000.00 10,532,000
10,000.00 21,064,500
20,000.00 42,128,500
50,000.00 105,321,500
100,000.00 210,643,000
200,000.00 421,285,500
500,000.00 1,053,214,000
1,000,000.00 2,106,428,000
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá