Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA MYR
coinmill.com
2000 2.27
5000 5.68
10,000 11.35
20,000 22.71
50,000 56.77
100,000 113.55
200,000 227.10
500,000 567.75
1,000,000 1135.49
2,000,000 2270.99
5,000,000 5677.47
10,000,000 11,354.94
20,000,000 22,709.88
50,000,000 56,774.69
100,000,000 113,549.39
200,000,000 227,098.78
500,000,000 567,746.95
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MYR MGA
coinmill.com
5.00 4403
10.00 8807
20.00 17,613
50.00 44,034
100.00 88,067
200.00 176,135
500.00 440,337
1000.00 880,674
2000.00 1,761,348
5000.00 4,403,370
10,000.00 8,806,740
20,000.00 17,613,481
50,000.00 44,033,702
100,000.00 88,067,404
200,000.00 176,134,809
500,000.00 440,337,022
1,000,000.00 880,674,044
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá