Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


MMK MYR
coinmill.com
1000 2.73
2000 5.46
5000 13.65
10,000 27.29
20,000 54.58
50,000 136.45
100,000 272.90
200,000 545.80
500,000 1364.51
1,000,000 2729.01
2,000,000 5458.03
5,000,000 13,645.07
10,000,000 27,290.14
20,000,000 54,580.29
50,000,000 136,450.71
100,000,000 272,901.43
200,000,000 545,802.86
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MYR MMK
coinmill.com
5.00 1850
10.00 3650
20.00 7350
50.00 18,300
100.00 36,650
200.00 73,300
500.00 183,200
1000.00 366,450
2000.00 732,850
5000.00 1,832,150
10,000.00 3,664,350
20,000.00 7,328,650
50,000.00 18,321,650
100,000.00 36,643,250
200,000.00 73,286,550
500,000.00 183,216,350
1,000,000.00 366,432,650
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá