Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV MYR
coinmill.com
2 2.70
5 6.75
10 13.50
20 27.00
50 67.51
100 135.01
200 270.02
500 675.05
1000 1350.10
2000 2700.21
5000 6750.52
10,000 13,501.03
20,000 27,002.07
50,000 67,505.17
100,000 135,010.34
200,000 270,020.68
500,000 675,051.69
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MYR MXV
coinmill.com
5.00 4
10.00 7
20.00 15
50.00 37
100.00 74
200.00 148
500.00 370
1000.00 741
2000.00 1481
5000.00 3703
10,000.00 7407
20,000.00 14,814
50,000.00 37,034
100,000.00 74,068
200,000.00 148,137
500,000.00 370,342
1,000,000.00 740,684
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá