Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MYR MZN
coinmill.com
5.00 73
10.00 147
20.00 294
50.00 734
100.00 1468
200.00 2935
500.00 7338
1000.00 14,675
2000.00 29,351
5000.00 73,377
10,000.00 146,754
20,000.00 293,509
50,000.00 733,772
100,000.00 1,467,544
200,000.00 2,935,088
500,000.00 7,337,720
1,000,000.00 14,675,440
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MZN MYR
coinmill.com
50 3.41
100 6.81
200 13.63
500 34.07
1000 68.14
2000 136.28
5000 340.71
10,000 681.41
20,000 1362.82
50,000 3407.05
100,000 6814.11
200,000 13,628.21
500,000 34,070.53
1,000,000 68,141.06
2,000,000 136,282.11
5,000,000 340,705.29
10,000,000 681,410.57
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá