Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MYR NPR
coinmill.com
5.00 138.65
10.00 277.30
20.00 554.55
50.00 1386.45
100.00 2772.85
200.00 5545.75
500.00 13,864.30
1000.00 27,728.65
2000.00 55,457.25
5000.00 138,643.15
10,000.00 277,286.30
20,000.00 554,572.55
50,000.00 1,386,431.40
100,000.00 2,772,862.75
200,000.00 5,545,725.50
500,000.00 13,864,313.80
1,000,000.00 27,728,627.60
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NPR MYR
coinmill.com
100.00 3.61
200.00 7.21
500.00 18.03
1000.00 36.06
2000.00 72.13
5000.00 180.32
10,000.00 360.64
20,000.00 721.28
50,000.00 1803.19
100,000.00 3606.38
200,000.00 7212.76
500,000.00 18,031.91
1,000,000.00 36,063.81
2,000,000.00 72,127.62
5,000,000.00 180,319.06
10,000,000.00 360,638.12
20,000,000.00 721,276.23
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá