Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MYR NVC
coinmill.com
5.00 3.05657
10.00 6.11313
20.00 12.22626
50.00 30.56566
100.00 61.13131
200.00 122.26263
500.00 305.65657
1000.00 611.31314
2000.00 1222.62629
5000.00 3056.56571
10,000.00 6113.13143
20,000.00 12,226.26286
50,000.00 30,565.65714
100,000.00 61,131.31428
200,000.00 122,262.62857
500,000.00 305,656.57141
1,000,000.00 611,313.14283
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NVC MYR
coinmill.com
2.00000 3.27
5.00000 8.18
10.00000 16.36
20.00000 32.72
50.00000 81.79
100.00000 163.58
200.00000 327.16
500.00000 817.91
1000.00000 1635.82
2000.00000 3271.65
5000.00000 8179.11
10,000.00000 16,358.23
20,000.00000 32,716.46
50,000.00000 81,791.14
100,000.00000 163,582.28
200,000.00000 327,164.57
500,000.00000 817,911.42
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá