Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


MYR RON
coinmill.com
5.00 5.12
10.00 10.23
20.00 20.47
50.00 51.17
100.00 102.33
200.00 204.66
500.00 511.65
1000.00 1023.31
2000.00 2046.62
5000.00 5116.55
10,000.00 10,233.09
20,000.00 20,466.19
50,000.00 51,165.47
100,000.00 102,330.94
200,000.00 204,661.87
500,000.00 511,654.68
1,000,000.00 1,023,309.37
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
RON MYR
coinmill.com
5.00 4.89
10.00 9.77
20.00 19.54
50.00 48.86
100.00 97.72
200.00 195.44
500.00 488.61
1000.00 977.22
2000.00 1954.44
5000.00 4886.11
10,000.00 9772.22
20,000.00 19,544.43
50,000.00 48,861.08
100,000.00 97,722.16
200,000.00 195,444.32
500,000.00 488,610.79
1,000,000.00 977,221.58
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá