Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MYR UYU
coinmill.com
5.00 43.7
10.00 87.5
20.00 174.9
50.00 437.4
100.00 874.7
200.00 1749.5
500.00 4373.6
1000.00 8747.3
2000.00 17,494.5
5000.00 43,736.3
10,000.00 87,472.5
20,000.00 174,945.0
50,000.00 437,362.6
100,000.00 874,725.2
200,000.00 1,749,450.4
500,000.00 4,373,626.0
1,000,000.00 8,747,252.1
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
UYU MYR
coinmill.com
20.0 2.29
50.0 5.72
100.0 11.43
200.0 22.86
500.0 57.16
1000.0 114.32
2000.0 228.64
5000.0 571.61
10,000.0 1143.22
20,000.0 2286.43
50,000.0 5716.08
100,000.0 11,432.16
200,000.0 22,864.32
500,000.0 57,160.81
1,000,000.0 114,321.62
2,000,000.0 228,643.23
5,000,000.0 571,608.08
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá