Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MYR VEF
coinmill.com
5.00 303,955
10.00 607,910
20.00 1,215,819
50.00 3,039,549
100.00 6,079,097
200.00 12,158,194
500.00 30,395,486
1000.00 60,790,972
2000.00 121,581,944
5000.00 303,954,861
10,000.00 607,909,722
20,000.00 1,215,819,444
50,000.00 3,039,548,611
100,000.00 6,079,097,222
200,000.00 12,158,194,444
500,000.00 30,395,486,111
1,000,000.00 60,790,972,222
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF MYR
coinmill.com
200,000 3.29
500,000 8.22
1,000,000 16.45
2,000,000 32.90
5,000,000 82.25
10,000,000 164.50
20,000,000 329.00
50,000,000 822.49
100,000,000 1644.98
200,000,000 3289.96
500,000,000 8224.91
1,000,000,000 16,449.81
2,000,000,000 32,899.62
5,000,000,000 82,249.05
10,000,000,000 164,498.11
20,000,000,000 328,996.22
50,000,000,000 822,490.55
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá