Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Samoa Tala (WST)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


MYR WST
coinmill.com
5.00 3.25
10.00 6.50
20.00 12.95
50.00 32.40
100.00 64.80
200.00 129.60
500.00 324.05
1000.00 648.10
2000.00 1296.25
5000.00 3240.60
10,000.00 6481.25
20,000.00 12,962.50
50,000.00 32,406.25
100,000.00 64,812.50
200,000.00 129,625.00
500,000.00 324,062.50
1,000,000.00 648,125.00
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
WST MYR
coinmill.com
2.00 3.09
5.00 7.71
10.00 15.43
20.00 30.86
50.00 77.15
100.00 154.29
200.00 308.58
500.00 771.46
1000.00 1542.91
2000.00 3085.82
5000.00 7714.56
10,000.00 15,429.12
20,000.00 30,858.25
50,000.00 77,145.62
100,000.00 154,291.23
200,000.00 308,582.46
500,000.00 771,456.15
WST tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá