Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


MYR XAL
coinmill.com
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.01
200.00 0.02
500.00 0.05
1000.00 0.10
2000.00 0.20
5000.00 0.49
10,000.00 0.99
20,000.00 1.97
50,000.00 4.93
100,000.00 9.87
200,000.00 19.74
500,000.00 49.35
1,000,000.00 98.69
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAL MYR
coinmill.com
0.00 5.07
0.00 10.13
0.00 20.27
0.01 50.66
0.01 101.33
0.02 202.65
0.05 506.63
0.10 1013.26
0.20 2026.53
0.50 5066.31
1.00 10,132.63
2.00 20,265.25
5.00 50,663.13
10.00 101,326.27
20.00 202,652.53
50.00 506,631.33
100.00 1,013,262.66
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá