Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


MYR XEM
coinmill.com
5.00 28.055
10.00 56.110
20.00 112.221
50.00 280.551
100.00 561.103
200.00 1122.206
500.00 2805.514
1000.00 5611.028
2000.00 11,222.056
5000.00 28,055.141
10,000.00 56,110.282
20,000.00 112,220.564
50,000.00 280,551.411
100,000.00 561,102.822
200,000.00 1,122,205.644
500,000.00 2,805,514.110
1,000,000.00 5,611,028.221
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XEM MYR
coinmill.com
20.000 3.56
50.000 8.91
100.000 17.82
200.000 35.64
500.000 89.11
1000.000 178.22
2000.000 356.44
5000.000 891.10
10,000.000 1782.20
20,000.000 3564.41
50,000.000 8911.02
100,000.000 17,822.05
200,000.000 35,644.09
500,000.000 89,110.23
1,000,000.000 178,220.45
2,000,000.000 356,440.91
5,000,000.000 891,102.27
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá