Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Ripple (XRP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripple hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


MYR XRP
coinmill.com
5.00 4.68
10.00 9.36
20.00 18.73
50.00 46.81
100.00 93.63
200.00 187.25
500.00 468.13
1000.00 936.25
2000.00 1872.50
5000.00 4681.25
10,000.00 9362.50
20,000.00 18,725.00
50,000.00 46,812.50
100,000.00 93,625.00
200,000.00 187,250.00
500,000.00 468,125.01
1,000,000.00 936,250.01
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XRP MYR
coinmill.com
2.00 2.14
5.00 5.34
10.00 10.68
20.00 21.36
50.00 53.40
100.00 106.81
200.00 213.62
500.00 534.05
1000.00 1068.09
2000.00 2136.18
5000.00 5340.45
10,000.00 10,680.91
20,000.00 21,361.82
50,000.00 53,404.54
100,000.00 106,809.08
200,000.00 213,618.16
500,000.00 534,045.39
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá