Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MYR YER
coinmill.com
5.00 298.565
10.00 597.130
20.00 1194.255
50.00 2985.640
100.00 5971.280
200.00 11,942.565
500.00 29,856.410
1000.00 59,712.825
2000.00 119,425.650
5000.00 298,564.120
10,000.00 597,128.240
20,000.00 1,194,256.480
50,000.00 2,985,641.200
100,000.00 5,971,282.400
200,000.00 11,942,564.800
500,000.00 29,856,412.005
1,000,000.00 59,712,824.010
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER MYR
coinmill.com
200.000 3.35
500.000 8.37
1000.000 16.75
2000.000 33.49
5000.000 83.73
10,000.000 167.47
20,000.000 334.94
50,000.000 837.34
100,000.000 1674.68
200,000.000 3349.36
500,000.000 8373.41
1,000,000.000 16,746.82
2,000,000.000 33,493.64
5,000,000.000 83,734.11
10,000,000.000 167,468.21
20,000,000.000 334,936.43
50,000,000.000 837,341.07
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá