Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


BOB MZN
coinmill.com
5.0 45
10.0 90
20.0 180
50.0 450
100.0 899
200.0 1798
500.0 4496
1000.0 8992
2000.0 17,983
5000.0 44,958
10,000.0 89,916
20,000.0 179,832
50,000.0 449,580
100,000.0 899,160
200,000.0 1,798,319
500,000.0 4,495,798
1,000,000.0 8,991,597
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MZN BOB
coinmill.com
50 5.6
100 11.1
200 22.2
500 55.6
1000 111.2
2000 222.4
5000 556.1
10,000 1112.1
20,000 2224.3
50,000 5560.7
100,000 11,121.5
200,000 22,243.0
500,000 55,607.5
1,000,000 111,215.0
2,000,000 222,429.9
5,000,000 556,074.8
10,000,000 1,112,149.5
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá