Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Guatemala Quetzal (GTQ)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzal hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


GTQ MZN
coinmill.com
5.00 40
10.00 80
20.00 159
50.00 398
100.00 797
200.00 1594
500.00 3985
1000.00 7969
2000.00 15,938
5000.00 39,845
10,000.00 79,691
20,000.00 159,382
50,000.00 398,454
100,000.00 796,908
200,000.00 1,593,815
500,000.00 3,984,538
1,000,000.00 7,969,076
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN GTQ
coinmill.com
50 6.27
100 12.55
200 25.10
500 62.74
1000 125.49
2000 250.97
5000 627.43
10,000 1254.85
20,000 2509.70
50,000 6274.25
100,000 12,548.51
200,000 25,097.01
500,000 62,742.53
1,000,000 125,485.07
2,000,000 250,970.14
5,000,000 627,425.34
10,000,000 1,254,850.68
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá