Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


HBN MZN
coinmill.com
200.00 44
500.00 109
1000.00 218
2000.00 437
5000.00 1092
10,000.00 2185
20,000.00 4370
50,000.00 10,924
100,000.00 21,849
200,000.00 43,697
500,000.00 109,244
1,000,000.00 218,487
2,000,000.00 436,975
5,000,000.00 1,092,437
10,000,000.00 2,184,874
20,000,000.00 4,369,748
50,000,000.00 10,924,370
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
MZN HBN
coinmill.com
50 228.85
100 457.69
200 915.38
500 2288.46
1000 4576.92
2000 9153.85
5000 22,884.62
10,000 45,769.23
20,000 91,538.46
50,000 228,846.15
100,000 457,692.31
200,000 915,384.62
500,000 2,288,461.54
1,000,000 4,576,923.08
2,000,000 9,153,846.15
5,000,000 22,884,615.38
10,000,000 45,769,230.77
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá