Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


HNL MZN
coinmill.com
20.00 50
50.00 125
100.00 250
200.00 501
500.00 1252
1000.00 2505
2000.00 5010
5000.00 12,524
10,000.00 25,049
20,000.00 50,097
50,000.00 125,244
100,000.00 250,487
200,000.00 500,975
500,000.00 1,252,437
1,000,000.00 2,504,874
2,000,000.00 5,009,748
5,000,000.00 12,524,370
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MZN HNL
coinmill.com
50 19.96
100 39.92
200 79.84
500 199.61
1000 399.22
2000 798.44
5000 1996.11
10,000 3992.22
20,000 7984.43
50,000 19,961.08
100,000 39,922.17
200,000 79,844.34
500,000 199,610.84
1,000,000 399,221.69
2,000,000 798,443.37
5,000,000 1,996,108.43
10,000,000 3,992,216.85
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá