Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


ISK MZN
coinmill.com
100 50
200 100
500 250
1000 499
2000 998
5000 2496
10,000 4992
20,000 9984
50,000 24,959
100,000 49,919
200,000 99,838
500,000 249,595
1,000,000 499,189
2,000,000 998,378
5,000,000 2,495,945
10,000,000 4,991,891
20,000,000 9,983,782
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MZN ISK
coinmill.com
50 100
100 200
200 401
500 1002
1000 2003
2000 4006
5000 10,016
10,000 20,032
20,000 40,065
50,000 100,162
100,000 200,325
200,000 400,650
500,000 1,001,624
1,000,000 2,003,249
2,000,000 4,006,498
5,000,000 10,016,245
10,000,000 20,032,490
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá