Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


KES MZN
coinmill.com
100.00 59
200.00 119
500.00 296
1000.00 593
2000.00 1185
5000.00 2963
10,000.00 5927
20,000.00 11,853
50,000.00 29,633
100,000.00 59,266
200,000.00 118,533
500,000.00 296,332
1,000,000.00 592,664
2,000,000.00 1,185,328
5,000,000.00 2,963,319
10,000,000.00 5,926,639
20,000,000.00 11,853,277
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MZN KES
coinmill.com
50 84.36
100 168.73
200 337.46
500 843.65
1000 1687.30
2000 3374.59
5000 8436.49
10,000 16,872.97
20,000 33,745.94
50,000 84,364.85
100,000 168,729.71
200,000 337,459.41
500,000 843,648.53
1,000,000 1,687,297.06
2,000,000 3,374,594.13
5,000,000 8,436,485.32
10,000,000 16,872,970.64
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá