Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MAD MZN
coinmill.com
5.0 32
10.0 64
20.0 127
50.0 318
100.0 636
200.0 1272
500.0 3180
1000.0 6360
2000.0 12,721
5000.0 31,802
10,000.0 63,604
20,000.0 127,209
50,000.0 318,022
100,000.0 636,044
200,000.0 1,272,087
500,000.0 3,180,218
1,000,000.0 6,360,436
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN MAD
coinmill.com
50 7.8
100 15.8
200 31.4
500 78.6
1000 157.2
2000 314.4
5000 786.2
10,000 1572.2
20,000 3144.4
50,000 7861.0
100,000 15,722.2
200,000 31,444.4
500,000 78,611.0
1,000,000 157,222.0
2,000,000 314,443.8
5,000,000 786,109.6
10,000,000 1,572,219.2
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá