Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MNT MZN
coinmill.com
2000 46
5000 115
10,000 230
20,000 461
50,000 1152
100,000 2304
200,000 4608
500,000 11,520
1,000,000 23,040
2,000,000 46,080
5,000,000 115,201
10,000,000 230,402
20,000,000 460,805
50,000,000 1,152,012
100,000,000 2,304,023
200,000,000 4,608,047
500,000,000 11,520,117
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MZN MNT
coinmill.com
50 2170
100 4340
200 8680
500 21,701
1000 43,402
2000 86,805
5000 217,012
10,000 434,023
20,000 868,047
50,000 2,170,117
100,000 4,340,234
200,000 8,680,467
500,000 21,701,168
1,000,000 43,402,336
2,000,000 86,804,671
5,000,000 217,011,678
10,000,000 434,023,356
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá