Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Maldives Rufiyaa (MVR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MVR MZN
coinmill.com
10.00 39
20.00 79
50.00 197
100.00 393
200.00 787
500.00 1966
1000.00 3933
2000.00 7866
5000.00 19,665
10,000.00 39,329
20,000.00 78,659
50,000.00 196,647
100,000.00 393,294
200,000.00 786,588
500,000.00 1,966,471
1,000,000.00 3,932,942
2,000,000.00 7,865,884
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MZN MVR
coinmill.com
50 12.71
100 25.43
200 50.85
500 127.13
1000 254.26
2000 508.53
5000 1271.31
10,000 2542.63
20,000 5085.25
50,000 12,713.13
100,000 25,426.26
200,000 50,852.51
500,000 127,131.29
1,000,000 254,262.57
2,000,000 508,525.15
5,000,000 1,271,312.87
10,000,000 2,542,625.75
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá