Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


MZN NIO
coinmill.com
50 27.30
100 54.65
200 109.25
500 273.15
1000 546.30
2000 1092.60
5000 2731.50
10,000 5462.95
20,000 10,925.90
50,000 27,314.75
100,000 54,629.55
200,000 109,259.10
500,000 273,147.70
1,000,000 546,295.45
2,000,000 1,092,590.90
5,000,000 2,731,477.25
10,000,000 5,462,954.50
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NIO MZN
coinmill.com
20.00 37
50.00 92
100.00 183
200.00 366
500.00 915
1000.00 1831
2000.00 3661
5000.00 9153
10,000.00 18,305
20,000.00 36,610
50,000.00 91,526
100,000.00 183,051
200,000.00 366,102
500,000.00 915,256
1,000,000.00 1,830,511
2,000,000.00 3,661,023
5,000,000.00 9,152,557
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá