Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Đô la New Zealand (NZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la New Zealand hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


MZN NZD
coinmill.com
50 1.30
100 2.50
200 5.10
500 12.70
1000 25.40
2000 50.80
5000 127.10
10,000 254.10
20,000 508.30
50,000 1270.70
100,000 2541.50
200,000 5083.00
500,000 12,707.40
1,000,000 25,414.80
2,000,000 50,829.50
5,000,000 127,073.90
10,000,000 254,147.70
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NZD MZN
coinmill.com
1.00 39
2.00 79
5.00 197
10.00 393
20.00 787
50.00 1967
100.00 3935
200.00 7869
500.00 19,674
1000.00 39,347
2000.00 78,694
5000.00 196,736
10,000.00 393,472
20,000.00 786,944
50,000.00 1,967,360
100,000.00 3,934,719
200,000.00 7,869,438
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá