Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


MZN PKR
coinmill.com
50 115.51
100 231.03
200 462.06
500 1155.15
1000 2310.29
2000 4620.58
5000 11,551.46
10,000 23,102.92
20,000 46,205.83
50,000 115,514.59
100,000 231,029.17
200,000 462,058.35
500,000 1,155,145.87
1,000,000 2,310,291.74
2,000,000 4,620,583.48
5,000,000 11,551,458.70
10,000,000 23,102,917.40
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PKR MZN
coinmill.com
100.00 43
200.00 87
500.00 216
1000.00 433
2000.00 866
5000.00 2164
10,000.00 4328
20,000.00 8657
50,000.00 21,642
100,000.00 43,285
200,000.00 86,569
500,000.00 216,423
1,000,000.00 432,846
2,000,000.00 865,692
5,000,000.00 2,164,229
10,000,000.00 4,328,458
20,000,000.00 8,656,915
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá