Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


MZN RWF
coinmill.com
50 734
100 1468
200 2935
500 7338
1000 14,677
2000 29,354
5000 73,384
10,000 146,768
20,000 293,535
50,000 733,838
100,000 1,467,675
200,000 2,935,351
500,000 7,338,377
1,000,000 14,676,755
2,000,000 29,353,509
5,000,000 73,383,773
10,000,000 146,767,546
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
RWF MZN
coinmill.com
500 34
1000 68
2000 136
5000 341
10,000 681
20,000 1363
50,000 3407
100,000 6813
200,000 13,627
500,000 34,067
1,000,000 68,135
2,000,000 136,270
5,000,000 340,675
10,000,000 681,350
20,000,000 1,362,699
50,000,000 3,406,748
100,000,000 6,813,495
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá