Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


MZN SZL
coinmill.com
50 11.86
100 23.71
200 47.43
500 118.56
1000 237.13
2000 474.26
5000 1185.65
10,000 2371.30
20,000 4742.60
50,000 11,856.49
100,000 23,712.98
200,000 47,425.96
500,000 118,564.90
1,000,000 237,129.80
2,000,000 474,259.59
5,000,000 1,185,648.98
10,000,000 2,371,297.95
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
SZL MZN
coinmill.com
10.00 42
20.00 84
50.00 211
100.00 422
200.00 843
500.00 2109
1000.00 4217
2000.00 8434
5000.00 21,085
10,000.00 42,171
20,000.00 84,342
50,000.00 210,855
100,000.00 421,710
200,000.00 843,420
500,000.00 2,108,550
1,000,000.00 4,217,100
2,000,000.00 8,434,199
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá