Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


MZN UZS
coinmill.com
50 7633.83
100 15,267.66
200 30,535.33
500 76,338.32
1000 152,676.64
2000 305,353.28
5000 763,383.20
10,000 1,526,766.40
20,000 3,053,532.81
50,000 7,633,832.02
100,000 15,267,664.03
200,000 30,535,328.07
500,000 76,338,320.17
1,000,000 152,676,640.35
2,000,000 305,353,280.69
5,000,000 763,383,201.73
10,000,000 1,526,766,403.46
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UZS MZN
coinmill.com
5000.00 33
10,000.00 65
20,000.00 131
50,000.00 327
100,000.00 655
200,000.00 1310
500,000.00 3275
1,000,000.00 6550
2,000,000.00 13,100
5,000,000.00 32,749
10,000,000.00 65,498
20,000,000.00 130,996
50,000,000.00 327,490
100,000,000.00 654,979
200,000,000.00 1,309,958
500,000,000.00 3,274,895
1,000,000,000.00 6,549,790
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá