Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MZN VEF
coinmill.com
50 207,118
100 414,236
200 828,472
500 2,071,181
1000 4,142,361
2000 8,284,722
5000 20,711,806
10,000 41,423,611
20,000 82,847,222
50,000 207,118,056
100,000 414,236,111
200,000 828,472,222
500,000 2,071,180,556
1,000,000 4,142,361,111
2,000,000 8,284,722,222
5,000,000 20,711,805,556
10,000,000 41,423,611,111
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
VEF MZN
coinmill.com
200,000 48
500,000 121
1,000,000 241
2,000,000 483
5,000,000 1207
10,000,000 2414
20,000,000 4828
50,000,000 12,070
100,000,000 24,141
200,000,000 48,282
500,000,000 120,704
1,000,000,000 241,408
2,000,000,000 482,816
5,000,000,000 1,207,041
10,000,000,000 2,414,082
20,000,000,000 4,828,164
50,000,000,000 12,070,411
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá