Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MZN VEN
coinmill.com
50 0.5108
100 1.0216
200 2.0432
500 5.1079
1000 10.2158
2000 20.4316
5000 51.0790
10,000 102.1581
20,000 204.3161
50,000 510.7903
100,000 1021.5806
200,000 2043.1611
500,000 5107.9028
1,000,000 10,215.8056
2,000,000 20,431.6112
5,000,000 51,079.0280
10,000,000 102,158.0560
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VEN MZN
coinmill.com
0.5000 49
1.0000 98
2.0000 196
5.0000 489
10.0000 979
20.0000 1958
50.0000 4894
100.0000 9789
200.0000 19,578
500.0000 48,944
1000.0000 97,888
2000.0000 195,775
5000.0000 489,438
10,000.0000 978,875
20,000.0000 1,957,751
50,000.0000 4,894,377
100,000.0000 9,788,753
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá