Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Ripple (XRP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripple hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


MZN XRP
coinmill.com
50 3.21
100 6.42
200 12.83
500 32.08
1000 64.16
2000 128.32
5000 320.80
10,000 641.60
20,000 1283.20
50,000 3208.00
100,000 6416.01
200,000 12,832.02
500,000 32,080.05
1,000,000 64,160.10
2,000,000 128,320.19
5,000,000 320,800.48
10,000,000 641,600.95
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XRP MZN
coinmill.com
2.00 31
5.00 78
10.00 156
20.00 312
50.00 779
100.00 1559
200.00 3117
500.00 7793
1000.00 15,586
2000.00 31,172
5000.00 77,930
10,000.00 155,860
20,000.00 311,720
50,000.00 779,301
100,000.00 1,558,601
200,000.00 3,117,202
500,000.00 7,793,006
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá