Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Chile Unidad de Fomento (CLF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomento hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF NAD
coinmill.com
0.02 11.50
0.05 28.80
0.10 57.60
0.20 115.25
0.50 288.10
1.00 576.15
2.00 1152.35
5.00 2880.80
10.00 5761.65
20.00 11,523.30
50.00 28,808.25
100.00 57,616.50
200.00 115,233.00
500.00 288,082.45
1000.00 576,164.90
2000.00 1,152,329.80
5000.00 2,880,824.55
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NAD CLF
coinmill.com
10.00 0.02
20.00 0.03
50.00 0.09
100.00 0.17
200.00 0.35
500.00 0.87
1000.00 1.74
2000.00 3.47
5000.00 8.68
10,000.00 17.36
20,000.00 34.71
50,000.00 86.78
100,000.00 173.56
200,000.00 347.12
500,000.00 867.81
1,000,000.00 1735.61
2,000,000.00 3471.23
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá